统治tǒng zhìHán Việt: THỐNG TRỊHSK 5Bộ: 纟vn, vPhồn thể: 統治Nghĩa tiếng Việt1.cai trị (một quốc gia)2.cai quản3.quyền cai trị4.chế độ Luyện viết chữ 统治 theo nét (miễn phí)