缕lǚHán Việt: LỤAHSK 7Bộ: 纟qPhồn thể: 縷Nghĩa tiếng Việt1.sợi2.chỉ3.chi tiết4.tỉ mỉ5.lượng từ cho làn (khói, sương hoặc hơi nước), sợi, lọn (tóc) Luyện viết chữ 缕 theo nét (miễn phí)