耍ShuǎHán Việt: SÃHSK 6Bộ: 而vNghĩa tiếng Việt1.chơi đùa2.sử dụng3.phô diễn (làm màu, v.v.)4.thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.) Luyện viết chữ 耍 theo nét (miễn phí)