聘pìnHán Việt: SÍNHHSK 7Bộ: 耳vNghĩa tiếng Việt1.thuê (giáo viên, v.v.)2.tuyển dụng3.hứa hôn4.lễ vật đính hôn5.lấy chồng (đối với phụ nữ) Luyện viết chữ 聘 theo nét (miễn phí)