腔qiāngHán Việt: XOANGHSK 7Bộ: ⺼g, qNghĩa tiếng Việt1.(hình thức kết hợp) khoang2.giai điệu3.giọng (trong lời nói)4.(cũ) (lượng từ cho xác gia súc bị mổ) Luyện viết chữ 腔 theo nét (miễn phí)