膝盖xī gàiHSK 6Bộ: ⺼nPhồn thể: 膝蓋Nghĩa tiếng Việt1.đầu gối2.(tiếng lóng Internet) quỳ xuống (vì ngưỡng mộ) Luyện viết chữ 膝盖 theo nét (miễn phí)