自如zì rúHán Việt: TỰ NHƯHSK 7Bộ: 自aNghĩa tiếng Việt1.không bị cản trở2.không bị gò bó3.một cách trôi chảy4.một cách dễ dàng5.tự do Luyện viết chữ 自如 theo nét (miễn phí)