自立zì lìHán Việt: TỰ LẬPHSK 7Bộ: 自v, vnNghĩa tiếng Việt1.độc lập2.tự lực3.tự thân vận động4.tự đứng trên đôi chân của mình5.tự nuôi sống bản thân Luyện viết chữ 自立 theo nét (miễn phí)