舞蹈wǔ dǎoHán Việt: VŨ DẠOHSK 6Bộ: 舛nNghĩa tiếng Việt1.múa (nghệ thuật biểu diễn)2.nhảy múa Luyện viết chữ 舞蹈 theo nét (miễn phí)