荆棘jīng jíHSK 7Bộ: 刂nPhồn thể: 荊棘Nghĩa tiếng Việt1.bụi gai và bụi rậm2.cây có gai3.tầng cây gai góc Luyện viết chữ 荆棘 theo nét (miễn phí)