荒huāngHán Việt: HOANGHSK 7Bộ: 艹g, vNghĩa tiếng Việt1.hoang vu2.thiếu hụt3.khan hiếm4.không còn thực hành nữa5.vô lý6.chưa canh tác7.sao lãng Luyện viết chữ 荒 theo nét (miễn phí)