萌芽méng yáHSK 6Bộ: 艹vn, vNghĩa tiếng Việt1.nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)2.đâm chồi3.ươm mầm4.mầm5.hạt6.nụ Luyện viết chữ 萌芽 theo nét (miễn phí)