萝卜luó boHSK 7Bộ: 艹nPhồn thể: 蘿蔔Nghĩa tiếng Việt1.củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5] Luyện viết chữ 萝卜 theo nét (miễn phí)