蛮mánHán Việt: MANHSK 7Bộ: 虫d, aPhồn thể: 蠻Nghĩa tiếng Việt1.man rợ2.hách dịch3.rất4.khá5.thô lỗ6.liều lĩnh Luyện viết chữ 蛮 theo nét (miễn phí)