裹guǒHSK 7Bộ: 衣vNghĩa tiếng Việt1.gói lại2.bó3.gói4.bưu kiện5.bắt phục vụ6.bắt đi lính7.cuỗm đi (cái gì) Luyện viết chữ 裹 theo nét (miễn phí)