警惕jǐng tìHán Việt: CẢNH THÍCHHSK 6Bộ: 言v, an, vnNghĩa tiếng Việt1.cảnh giác2.đề phòng3.cảnh báo4.cảnh giới Luyện viết chữ 警惕 theo nét (miễn phí)