诬陷wū xiànHán Việt: VU HÃMHSK 6Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 誣陷Nghĩa tiếng Việt1.gài bẫy2.dựng chuyện3.giăng bẫy hãm hại ai đó Luyện viết chữ 诬陷 theo nét (miễn phí)