谈判tán pànHán Việt: ĐÀM PHÁNHSK 5Bộ: 讠vn, vPhồn thể: 談判Nghĩa tiếng Việt1.đàm phán2.thương lượng3.đàm thoại4.hội nghị Luyện viết chữ 谈判 theo nét (miễn phí)