豪迈háo màiHán Việt: HÀO MẠIHSK 6Bộ: 豕a, anPhồn thể: 豪邁Nghĩa tiếng Việt1.táo bạo2.cởi mở3.anh hùng Luyện viết chữ 豪迈 theo nét (miễn phí)