贡献gòng xiànHán Việt: CỐNG HIẾNHSK 5Bộ: 贝n, vPhồn thể: 貢獻Nghĩa tiếng Việt1.đóng góp2.cống hiến3.dành cho Luyện viết chữ 贡献 theo nét (miễn phí)