贫乏pín fáHán Việt: BẦN PHẠPHSK 6Bộ: 贝a, anPhồn thể: 貧乏Nghĩa tiếng Việt1.nghèo nàn2.thiếu thốn3.không đủ4.hạn chế5.ít ỏi6.sự nghèo nàn7.sự thiếu thốn8.sự không đủ Luyện viết chữ 贫乏 theo nét (miễn phí)