贼zéiHán Việt: TẶCHSK 6Bộ: 贝n, g, aPhồn thể: 賊Nghĩa tiếng Việt1.kẻ trộm2.kẻ phản bội3.gian xảo4.dối trá5.độc ác6.cực kỳ Luyện viết chữ 贼 theo nét (miễn phí)