赋予fù yǔHán Việt: PHÚ NHỪHSK 6Bộ: 贝vPhồn thể: 賦予Nghĩa tiếng Việt1.giao phó2.ủy thác (nhiệm vụ)3.trao tặng4.ban cho Luyện viết chữ 赋予 theo nét (miễn phí)