赐cìHSK 7Bộ: 贝v, vnPhồn thể: 賜Nghĩa tiếng Việt1.hình thức hạn chế) phong tặng2.ban cho3.cấp cho4.(văn học) quà tặng5.ân huệ6.phiên âm Đài Loan [si4] Luyện viết chữ 赐 theo nét (miễn phí)