赤道chì dàoHán Việt: XÍCH ĐẠOHSK 6Bộ: 赤nNghĩa tiếng Việt1.xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)2.xích đạo thiên cầu Luyện viết chữ 赤道 theo nét (miễn phí)