走投无路zǒu tóu wú lùHán Việt: TẨU ĐẦU VÔ LỘHSK 7Bộ: 走lPhồn thể: 走投無路Nghĩa tiếng Việt1.rơi vào ngõ cụt (thành ngữ)2.ở trong tình thế khó khăn3.đường cùng4.tuyệt vọng Luyện viết chữ 走投无路 theo nét (miễn phí)