辣làHán Việt: LƯỢTHSK 4Bộ: 辛a, an, vPhồn thể: 辢Nghĩa tiếng Việt1.cay (nóng)2.hăng3.(ớt, hành sống, v.v.) làm rát4.nóng bỏng Luyện viết chữ 辣 theo nét (miễn phí)