迟迟chí chíHán Việt: TRÌ TRÌHSK 7Bộ: 辶dPhồn thể: 遲遲Nghĩa tiếng Việt1.muộn (với một nhiệm vụ, v.v.)2.chậm Luyện viết chữ 迟迟 theo nét (miễn phí)