逆nìHán Việt: NGHỊCHHSK 7Bộ: 辶gNghĩa tiếng Việt1.ngược2.đối lập3.đi lùi4.đi ngược lại5.phản đối6.phản bội7.nổi loạn Luyện viết chữ 逆 theo nét (miễn phí)