遥控yáo kòngHán Việt: DIÊU KHỐNGHSK 6Bộ: 辶vn, vPhồn thể: 遙控Nghĩa tiếng Việt1.quản lý hoạt động từ xa2.điều khiển từ xa Luyện viết chữ 遥控 theo nét (miễn phí)