针灸zhēn jiǔHán Việt: CHÂM CỨUHSK 7Bộ: 钅nPhồn thể: 針灸Nghĩa tiếng Việt1.châm cứu2.điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứu Luyện viết chữ 针灸 theo nét (miễn phí)