钓鱼diào yúHSK 7Bộ: 钅v, vnPhồn thể: 釣魚Nghĩa tiếng Việt1.câu cá (bằng dây và lưỡi câu)2.lừa gạt Luyện viết chữ 钓鱼 theo nét (miễn phí)