钟ZhōngHán Việt: CHUNGHSK 5Bộ: 钅n, nrPhồn thể: 鍾Nghĩa tiếng Việt1.cốc không quai2.ly rượu3.hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.) Luyện viết chữ 钟 theo nét (miễn phí)