钦佩qīn pèiHSK 6Bộ: 钅v, vnPhồn thể: 欽佩Nghĩa tiếng Việt1.ngưỡng mộ2.kính trọng3.kính trọng ai đó rất nhiều Luyện viết chữ 钦佩 theo nét (miễn phí)