铜矿tóng kuàngHán Việt: ĐỒNG KHOÁNGHSK 6Bộ: 钅nPhồn thể: 銅礦Nghĩa tiếng Việt1.mỏ đồng2.quặng đồng Luyện viết chữ 铜矿 theo nét (miễn phí)