银yínHán Việt: NGÂNHSK 5Bộ: 钅b, g, nPhồn thể: 銀Nghĩa tiếng Việt1.bạc2.màu bạc3.liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ Luyện viết chữ 银 theo nét (miễn phí)