锋利fēng lìHSK 6Bộ: 钅aPhồn thể: 鋒利Nghĩa tiếng Việt1.sắc bén (ví dụ: lưỡi dao)2.sắc sảo3.đúng trọng tâm Luyện viết chữ 锋利 theo nét (miễn phí)