锡xīHán Việt: THIẾCHSK 7Bộ: 钅n, bPhồn thể: 錫Nghĩa tiếng Việt1.thiếc (hóa học)2.ban tặng3.phong4.tặng5.phát âm Đài Loan [xi2] Luyện viết chữ 锡 theo nét (miễn phí)