镶嵌xiāng qiànHSK 6Bộ: 钅vPhồn thể: 鑲嵌Nghĩa tiếng Việt1.khảm2.nạm3.đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)4.lát gạch5.khảm hình Luyện viết chữ 镶嵌 theo nét (miễn phí)