闪烁shǎn shuòHSK 6Bộ: 门vPhồn thể: 閃爍Nghĩa tiếng Việt1.lấp lánh2.lấp lóe3.quanh co4.mơ hồ (lời nói) Luyện viết chữ 闪烁 theo nét (miễn phí)