闯chuǎngHán Việt: SẤMHSK 5Bộ: 门vPhồn thể: 闖Nghĩa tiếng Việt1.lao vào2.xông lên3.lao tới4.đột phá5.rèn luyện bản thân (qua khó khăn) Luyện viết chữ 闯 theo nét (miễn phí)