闸zháHSK 7Bộ: 门nPhồn thể: 牐Nghĩa tiếng Việt1.biến thể cũ của 閘|闸[zha2]2.cống3.khóa (trên đường thủy) Luyện viết chữ 闸 theo nét (miễn phí)