闺女guī ˙nu:Hán Việt: KHUÊ NỮHSK 7Bộ: 门nPhồn thể: 閨女Nghĩa tiếng Việt1.thiếu nữ2.phụ nữ chưa kết hôn3.(thông tục) con gái Luyện viết chữ 闺女 theo nét (miễn phí)