阎王Yán wángHSK 7Bộ: 门nPhồn thể: 閻王Nghĩa tiếng Việt1.(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục2.(ví von) người tàn ác và bạo ngược Luyện viết chữ 阎王 theo nét (miễn phí)