阐述chǎn shùHán Việt: XÉN THUẬTHSK 6Bộ: 门v, vnPhồn thể: 闡述Nghĩa tiếng Việt1.trình bày (một lập trường)2.diễn giải (một chủ đề)3.xử lý (một vấn đề) Luyện viết chữ 阐述 theo nét (miễn phí)