阻拦zǔ lánHán Việt: TRỞ LANHSK 6Bộ: 阝v, vnPhồn thể: 阻攔Nghĩa tiếng Việt1.ngăn chặn2.cản trở Luyện viết chữ 阻拦 theo nét (miễn phí)