雄伟xióng wěiHán Việt: HÙNG VĨHSK 5Bộ: 隹aPhồn thể: 雄偉Nghĩa tiếng Việt1.hùng vĩ2.oai nghiêm3.tráng lệ4.uy nghi Luyện viết chữ 雄伟 theo nét (miễn phí)