雷LéiHán Việt: LÔIHSK 5Bộ: 雨n, nrNghĩa tiếng Việt1.sấm sét2.(dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong mìn đất3.(thông tục) sốc4.làm kinh ngạc5.làm sững sờ Luyện viết chữ 雷 theo nét (miễn phí)