霜shuāngHán Việt: SƯƠNGHSK 7Bộ: 雨nNghĩa tiếng Việt1.sương giá2.bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt3.lớp phủ kem4.kem (dưỡng da) Luyện viết chữ 霜 theo nét (miễn phí)