颇PōHán Việt: PHẢHSK 6Bộ: 页dPhồn thể: 頗Nghĩa tiếng Việt1.khá2.tương đối3.đáng kể4.nghiêng5.lệch6.xiên Luyện viết chữ 颇 theo nét (miễn phí)